Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = SBD

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Đô la quần đảo Solomon 0.1493767 SBD
+1.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.1471316 Hiện tại $0.1493767 Cao nhất $0.14959595
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1493767 SBD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.002054 SBD
+1.39%
7 ngày qua
+0.005556 SBD
+3.86%
30 ngày qua
-0.004589 SBD
-2.98%
1 năm qua
-0.024622 SBD
-14.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.1432541
Hôm nay
0.1493767
Cao nhất
0.17544786
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.44%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
-1.53%
Tháng 2
-12.61%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
+2.32%
Tháng 5
+6.32%
Tháng 6
-3.66%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
-6.52%
Tháng 10
+3.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.43152498 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.43152498 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.33194072 – 0.51659391 SBD
Năm biến động -35.00%
2023
Tỷ giá trung bình 0.27247975 SBD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.26527473 – 0.33493369 SBD
Năm biến động -18.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.19141005 SBD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.16409748 – 0.27546476 SBD
Năm biến động -39.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16881451 SBD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.16099751 – 0.17544786 SBD
EGP tăng giá +3.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15213296 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1432541 – 0.17335646 SBD
Năm biến động -12.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.