Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = EGP
Cập nhật
1
SBD
=
6.69448433
EGP
-1.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = £6.69448433 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = $0.1493767 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£6.68467276
Hiện tại
£6.69448433
Cao nhất
£6.79663644
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.69448433 EGP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.093334 EGP
-1.38%
7 ngày qua
-0.258628 EGP
-3.72%
30 ngày qua
+0.199537 EGP
+3.07%
1 năm qua
+0.9473 EGP
+16.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
5.69969905 Hôm nay
6.69448433 Cao nhất
6.98060312
5.69969905 Hôm nay
6.69448433 Cao nhất
6.98060312
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.46%
Tháng 12
-0.47%
Tháng 1
+1.55%
Tháng 2
+14.43%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
-2.27%
Tháng 5
-5.94%
Tháng 6
+3.80%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
+2.00%
Tháng 9
+6.97%
Tháng 10
-3.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.58437876 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.35910544 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.93575645
–
3.01258609
EGP
Năm biến động
+53.85%
2023
Tỷ giá trung bình
3.67280885 EGP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
2.98566564
–
3.76967676
EGP
Năm biến động
+22.92%
2024
Tỷ giá trung bình
5.38615051 EGP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
3.63022844
–
6.09393861
EGP
Năm biến động
+64.78%
2025
Tỷ giá trung bình
5.92571932 EGP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
5.69969905
–
6.21127637
EGP
SBD giảm giá
-3.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.58437876 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.76846119
–
6.98060312
EGP
Năm biến động
+14.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.