Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = SLE

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Leone Sierra Leone (1964—2022) 0.44535422 SLE
+8.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Le0.44014927 Hiện tại Le0.44535422 Cao nhất Le0.44538158
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44535422 SLE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.034507 SLE
+8.40%
7 ngày qua
+0.006578 SLE
+1.50%
30 ngày qua
-0.025412 SLE
-5.40%
1 năm qua
-0.032473 SLE
-6.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.40864033
Hôm nay
0.44535422
Cao nhất
0.5244335
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.39%
Tháng 12
+2.70%
Tháng 1
-0.64%
Tháng 2
-12.57%
Tháng 3
+
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
-1.32%
Tháng 6
-5.03%
Tháng 7
+2.33%
Tháng 8
-2.06%
Tháng 9
-13.43%
Tháng 10
+8.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang SLE.

470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.48628587 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.48628587 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46695373 – 0.50944157 SLE
EGP tăng giá +7.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45984152 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40864033 – 0.5244335 SLE
Năm biến động -11.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.