Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = EGP
Cập nhật
1
SLE
=
2.24540771
EGP
-1.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = £2.24540771 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = Le0.44535342 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£2.24520081
Hiện tại
£2.24540771
Cao nhất
£2.24914402
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.24540771 EGP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.023661 EGP
-1.04%
7 ngày qua
-0.037275 EGP
-1.63%
30 ngày qua
+0.121211 EGP
+5.71%
1 năm qua
+0.206006 EGP
+10.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
1.90681947 Hôm nay
2.24540771 Cao nhất
2.44713974
1.90681947 Hôm nay
2.24540771 Cao nhất
2.44713974
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.21%
Tháng 12
-2.63%
Tháng 1
+0.64%
Tháng 2
+14.38%
Tháng 3
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
+1.34%
Tháng 6
+5.30%
Tháng 7
-2.27%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
+15.51%
Tháng 10
-7.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang EGP.
470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.18251792 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
2.0572227 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.96293364
–
2.1415398
EGP
SLE giảm giá
-7.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.18251792 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.90681947
–
2.44713974
EGP
Năm biến động
+13.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.