Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Suriname cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = SRD
Cập nhật
1
EGP
=
0.69675157
SRD
+1.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EGP = $0.69675157 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = £1.43523178 EGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.6864741
Hiện tại
$0.69675157
Cao nhất
$0.69778589
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.69675157 SRD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.010276 SRD
+1.50%
7 ngày qua
+0.024912 SRD
+3.71%
30 ngày qua
-0.023398 SRD
-3.25%
1 năm qua
-0.117229 SRD
-14.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.66953128 Hôm nay
0.69675157 Cao nhất
0.82130067
0.66953128 Hôm nay
0.69675157 Cao nhất
0.82130067
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.44%
Tháng 12
+1.33%
Tháng 1
-2.11%
Tháng 2
-13.38%
Tháng 3
+0.15%
Tháng 4
+1.65%
Tháng 5
+6.51%
Tháng 6
-3.34%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
-2.96%
Tháng 9
-6.76%
Tháng 10
+3.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.26199832 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.26199832 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.11244586
–
1.46689226
SRD
Năm biến động
-2.85%
2023
Tỷ giá trung bình
1.19408576 SRD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
1.05683458
–
1.28506051
SRD
Năm biến động
-7.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.75930341 SRD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.58056599
–
1.19619384
SRD
Năm biến động
-41.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.75770746 SRD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.68938549
–
0.84085726
SRD
Năm biến động
+15.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.71084837 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.66953128
–
0.81479858
SRD
Năm biến động
-12.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.