Tỷ giá Đô la Suriname sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = EGP
Cập nhật
1
SRD
=
1.43201176
EGP
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = £1.43201176 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = $0.69831829 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£1.43201176
Hiện tại
£1.43201176
Cao nhất
£1.4355513
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.43201176 EGP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.002324 EGP
-0.16%
7 ngày qua
-0.055746 EGP
-3.75%
30 ngày qua
+0.040429 EGP
+2.91%
1 năm qua
+0.205893 EGP
+16.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
1.2175809 Hôm nay
1.43201176 Cao nhất
1.49358219
1.2175809 Hôm nay
1.43201176 Cao nhất
1.49358219
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.46%
Tháng 12
-1.32%
Tháng 1
+2.15%
Tháng 2
+15.45%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
-1.63%
Tháng 5
-6.12%
Tháng 6
+3.45%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+3.05%
Tháng 9
+7.25%
Tháng 10
-3.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.4096655 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.79713194 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.68171333
–
0.89892015
EGP
Năm biến động
+2.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.83957231 EGP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.77817347
–
0.94622188
EGP
Năm biến động
+8.30%
2024
Tỷ giá trung bình
1.38668617 EGP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.83598491
–
1.7224571
EGP
Năm biến động
+70.79%
2025
Tỷ giá trung bình
1.32434783 EGP
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
1.18926249
–
1.45056723
EGP
Năm biến động
-13.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.4096655 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.22729718
–
1.49358219
EGP
Năm biến động
+14.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.