Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = THB
Cập nhật
1
EGP
=
0.61086803
THB
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EGP = ฿0.61086803 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = £1.63701478 EGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
฿0.60832121
Hiện tại
฿0.61086803
Cao nhất
฿0.61086803
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.61086803 THB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00216 THB
+0.35%
7 ngày qua
+0.009309 THB
+1.55%
30 ngày qua
-0.029675 THB
-4.63%
1 năm qua
-0.0777 THB
-11.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.59077794 Hôm nay
0.61086803 Cao nhất
0.68977978
0.59077794 Hôm nay
0.61086803 Cao nhất
0.68977978
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.05%
Tháng 12
+1.89%
Tháng 1
-3.47%
Tháng 2
-8.42%
Tháng 3
-0.46%
Tháng 4
+2.85%
Tháng 5
+7.90%
Tháng 6
-3.55%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-6.94%
Tháng 10
+1.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.85222154 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.85222154 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.39637452
–
2.13873692
THB
Năm biến động
-33.87%
2023
Tỷ giá trung bình
1.13502992 THB
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.08612782
–
1.39780357
THB
Năm biến động
-20.47%
2024
Tỷ giá trung bình
0.80185762 THB
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.66773154
–
1.16859391
THB
Năm biến động
-39.05%
2025
Tỷ giá trung bình
0.66728707 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.64487601
–
0.69137098
THB
Năm ổn định
-2.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.62972073 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.59077794
–
0.68389254
THB
Năm biến động
-7.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.