Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = EGP
Cập nhật
1
THB
=
1.63405547
EGP
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = £1.63405547 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = ฿0.61197433 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£1.62439061
Hiện tại
£1.63405547
Cao nhất
£1.64366147
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.63405547 EGP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002959 EGP
-0.18%
7 ngày qua
-0.027799 EGP
-1.67%
30 ngày qua
+0.078596 EGP
+5.05%
1 năm qua
+0.173905 EGP
+11.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
1.44973806 Hôm nay
1.63405547 Cao nhất
1.69268338
1.44973806 Hôm nay
1.63405547 Cao nhất
1.69268338
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.10%
Tháng 12
-1.86%
Tháng 1
+3.60%
Tháng 2
+9.19%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
-2.78%
Tháng 5
-7.32%
Tháng 6
+3.68%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+1.25%
Tháng 9
+7.46%
Tháng 10
-1.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.5907151 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.54768352 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46756569
–
0.71614025
EGP
Năm biến động
+51.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.88195543 EGP
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.7154081
–
0.92070194
EGP
Năm biến động
+25.73%
2024
Tỷ giá trung bình
1.28938394 EGP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.85572926
–
1.49760787
EGP
Năm biến động
+64.06%
2025
Tỷ giá trung bình
1.49903279 EGP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
1.44640147
–
1.55068569
EGP
Năm ổn định
+2.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.5907151 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.46221803
–
1.69268338
EGP
Năm biến động
+7.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.