Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = TRY

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.89585935 TRY
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₺0.89585935 Hiện tại ₺0.89585935 Cao nhất ₺0.89585935
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.89585935 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
-0.006546 TRY
-0.73%
30 ngày qua
-0.042973 TRY
-4.58%
1 năm qua
+0.006041 TRY
+0.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.81532655
Hôm nay
0.89585935
Cao nhất
0.96883181
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
+2.75%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-11.58%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+4.11%
Tháng 5
+7.58%
Tháng 6
-2.35%
Tháng 7
+2.28%
Tháng 8
-0.65%
Tháng 9
-5.13%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.91775629 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.86799446 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.75392207 – 0.94909014 TRY
Năm biến động -10.85%
2023
Tỷ giá trung bình 0.77628388 TRY
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.6113166 – 0.95462545 TRY
Năm biến động +26.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.74196982 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.6417028 – 1.02595456 TRY
Năm biến động -27.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.80535194 TRY
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.69571821 – 0.9026409 TRY
Năm biến động +29.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.91775629 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.81532655 – 0.96883181 TRY
Năm biến động -0.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.