Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = EGP
Cập nhật
1
TRY
=
1.11624665
EGP
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = £1.11624665 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = ₺0.89585935 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£1.11624665
Hiện tại
£1.11624665
Cao nhất
£1.11624665
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.11624665 EGP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.002722 EGP
-0.24%
7 ngày qua
+0.008098 EGP
+0.73%
30 ngày qua
+0.051323 EGP
+4.82%
1 năm qua
-0.007578 EGP
-0.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
1.0321709 Hôm nay
1.11624665 Cao nhất
1.22650244
1.0321709 Hôm nay
1.11624665 Cao nhất
1.22650244
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.82%
Tháng 12
-2.68%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+13.10%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-3.95%
Tháng 5
-7.05%
Tháng 6
+2.41%
Tháng 7
-2.23%
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
+5.41%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.37401325 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.15958252 EGP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
1.05364071
–
1.32639704
EGP
Năm biến động
+12.18%
2023
Tỷ giá trung bình
1.32603636 EGP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
1.04753126
–
1.63581359
EGP
Năm biến động
-20.67%
2024
Tỷ giá trung bình
1.37401325 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.97470204
–
1.5583538
EGP
Năm biến động
+37.04%
2025
Tỷ giá trung bình
1.25051409 EGP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
1.10786028
–
1.43736355
EGP
Năm biến động
-22.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.09044087 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.0321709
–
1.22650244
EGP
Năm biến động
+0.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.