Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = TTD

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Đô la Trinidad và Tobago 0.1256326 TTD
+2.96% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TT$0.12383325 Hiện tại TT$0.1256326 Cao nhất TT$0.12583459
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1256326 TTD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.003611 TTD
+2.96%
7 ngày qua
+0.004679 TTD
+3.87%
30 ngày qua
-0.003455 TTD
-2.68%
1 năm qua
-0.017572 TTD
-12.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.12064619
Hôm nay
0.1256326
Cao nhất
0.14544602
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+1.36%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
-12.40%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+2.51%
Tháng 5
+5.83%
Tháng 6
-4.34%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
-7.03%
Tháng 10
+3.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.36029659 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.36029659 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27418199 – 0.43462704 TTD
Năm biến động -36.43%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22153109 TTD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.21681149 – 0.27491439 TTD
Năm biến động -20.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1541636 TTD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.13285238 – 0.22061872 TTD
Năm biến động -39.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1378789 TTD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.13119918 – 0.14423178 TTD
EGP tăng giá +6.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12805654 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12064619 – 0.14544602 TTD
Năm biến động -12.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.