Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = EGP
Cập nhật
1
TTD
=
7.95971763
EGP
-2.87% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TTD = £7.95971763 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = TT$0.1256326 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£7.94694073
Hiện tại
£7.95971763
Cao nhất
£8.07537564
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.95971763 EGP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.235569 EGP
-2.87%
7 ngày qua
-0.307918 EGP
-3.72%
30 ngày qua
+0.213053 EGP
+2.75%
1 năm qua
+0.976687 EGP
+13.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
6.87540293 Hôm nay
7.95971763 Cao nhất
8.28869907
6.87540293 Hôm nay
7.95971763 Cao nhất
8.28869907
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
+14.15%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-2.44%
Tháng 5
-5.51%
Tháng 6
+4.54%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
+7.56%
Tháng 10
-3.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.82232153 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.8303932 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.30082324
–
3.64721257
EGP
Năm biến động
+57.30%
2023
Tỷ giá trung bình
4.51790411 EGP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
3.63749605
–
4.61230159
EGP
Năm biến động
+25.03%
2024
Tỷ giá trung bình
6.68424328 EGP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
4.53270696
–
7.52715151
EGP
Năm biến động
+64.19%
2025
Tỷ giá trung bình
7.25790516 EGP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
6.93328462
–
7.62199862
EGP
TTD giảm giá
-6.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.82232153 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.87540293
–
8.28869907
EGP
Năm biến động
+13.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.