Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = TWD

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Đô la Đài Loan mới 0.60837948 TWD
+0.99% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất NT$0.60764722 Hiện tại NT$0.60837948 Cao nhất NT$0.61462815
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.60837948 TWD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.005956 TWD
+0.99%
7 ngày qua
+0.02606 TWD
+4.48%
30 ngày qua
-0.000858 TWD
-0.14%
1 năm qua
-0.046254 TWD
-7.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.57688302
Hôm nay
0.60837948
Cao nhất
0.67593454
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 12
+2.40%
Tháng 1
-2.12%
Tháng 2
-10.91%
Tháng 3
-1.45%
Tháng 4
+1.77%
Tháng 5
+7.68%
Tháng 6
-2.84%
Tháng 7
-1.25%
Tháng 8
-1.45%
Tháng 9
-4.66%
Tháng 10
+3.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.57269647 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.57269647 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.2333091 – 1.81656402 TWD
Năm biến động -29.69%
2023
Tỷ giá trung bình 1.01682094 TWD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.97773375 – 1.24428913 TWD
Năm biến động -19.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.7276631 TWD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.63524915 – 1.02421484 TWD
Năm biến động -34.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.63303221 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.57589884 – 0.66504972 TWD
Năm biến động +2.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.60676311 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.57688302 – 0.67593454 TWD
Năm biến động -7.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.