Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = EGP

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Bảng Ai Cập 1.64371092 EGP
-0.98% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £1.627 Hiện tại £1.64371092 Cao nhất £1.64569172
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.64371092 EGP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.01625 EGP
-0.98%
7 ngày qua
-0.073559 EGP
-4.28%
30 ngày qua
+0.002315 EGP
+0.14%
1 năm qua
+0.116138 EGP
+7.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.4794332
Hôm nay
1.64371092
Cao nhất
1.7334537
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
-2.35%
Tháng 1
+2.16%
Tháng 2
+12.24%
Tháng 3
+1.47%
Tháng 4
-1.74%
Tháng 5
-7.13%
Tháng 6
+2.93%
Tháng 7
+1.27%
Tháng 8
+1.47%
Tháng 9
+4.88%
Tháng 10
-3.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.64979002 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.64327895 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.55048982 – 0.81082675 EGP
Năm biến động +42.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.98442942 EGP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.80367173 – 1.02277333 EGP
Năm biến động +24.91%
2024
Tỷ giá trung bình 1.41081512 EGP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.97635766 – 1.57418551 EGP
Năm biến động +53.59%
2025
Tỷ giá trung bình 1.58204957 EGP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
1.50364698 – 1.73641608 EGP
Năm biến động -2.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.64979002 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.4794332 – 1.7334537 EGP
Năm biến động +8.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.