Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = XCD
Cập nhật
1
EGP
=
0.04939241
XCD
+1.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EGP = $0.04939241 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = £20.2460269 EGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.04882629
Hiện tại
$0.04939241
Cao nhất
$0.04945694
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04939241 XCD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000595 XCD
+1.22%
7 ngày qua
+0.001276 XCD
+2.65%
30 ngày qua
-0.002138 XCD
-4.15%
1 năm qua
-0.00761 XCD
-13.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.04800599 Hôm nay
0.04939241 Cao nhất
0.0579676
0.04800599 Hôm nay
0.04939241 Cao nhất
0.0579676
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.38%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
-12.57%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+5.89%
Tháng 6
-4.04%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-6.82%
Tháng 10
+1.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.14343024 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14343024 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10912384
–
0.1725139
XCD
Năm biến động
-36.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0882402 XCD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.08700867
–
0.10934326
XCD
Năm biến động
-20.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06139707 XCD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.05289897
–
0.08799473
XCD
Năm biến động
-39.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05491467 XCD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.05231921
–
0.05751422
XCD
EGP tăng giá
+6.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05103068 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04800599
–
0.0579676
XCD
Năm biến động
-12.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.