Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = EGP

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Bảng Ai Cập 20.24667888 EGP
-1.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £20.21960741 Hiện tại £20.24667888 Cao nhất £20.48076816
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.24667888 EGP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.243349 EGP
-1.19%
7 ngày qua
-0.51919 EGP
-2.50%
30 ngày qua
+0.840377 EGP
+4.33%
1 năm qua
+2.703581 EGP
+15.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
17.251017
Hôm nay
20.24667888
Cao nhất
20.83073394
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.38%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
+14.38%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
-5.56%
Tháng 6
+4.22%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
+7.31%
Tháng 10
-1.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 19.63176031 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.10961013 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.79663429 – 9.16390076 EGP
Năm biến động +57.35%
2023
Tỷ giá trung bình 11.34219324 EGP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
9.14551072 – 11.49310725 EGP
Năm biến động +25.11%
2024
Tỷ giá trung bình 16.78361708 EGP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
11.36431703 – 18.90396107 EGP
Năm biến động +63.95%
2025
Tỷ giá trung bình 18.22335846 EGP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
17.38700413 – 19.11343879 EGP
XCD giảm giá -6.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.63176031 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.251017 – 20.83073394 EGP
Năm biến động +14.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.