Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Lek Albania cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = ALL
Cập nhật
1
ERN
=
5.40731813
ALL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ERN = L5.40731813 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = Nfk0.18493456 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L5.40731813
Hiện tại
L5.40731813
Cao nhất
L5.40731813
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.40731813 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
+0.004245 ALL
+0.08%
30 ngày qua
-0.049016 ALL
-0.90%
1 năm qua
-0.159014 ALL
-2.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
5.2679144 Hôm nay
5.40731813 Cao nhất
5.6072728
5.2679144 Hôm nay
5.40731813 Cao nhất
5.6072728
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.53489439 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.53489439 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.75352208
–
8.066217
ALL
Năm biến động
+0.47%
2023
Tỷ giá trung bình
6.70508239 ALL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
5.97953767
–
7.43181247
ALL
Năm biến động
-12.51%
2024
Tỷ giá trung bình
6.20373562 ALL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
5.88607247
–
6.46523133
ALL
Năm ổn định
+0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
5.78621488 ALL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
5.45304047
–
6.5048142
ALL
Năm biến động
-12.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.43036773 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.2679144
–
5.58755193
ALL
Năm ổn định
-1.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.