Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dram Armenia cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = AMD

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Dram Armenia 23.99153807 AMD
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏23.99153807 Hiện tại ֏23.99153807 Cao nhất ֏23.99153807
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.99153807 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.017795 AMD
-0.07%
7 ngày qua
-0.060465 AMD
-0.25%
30 ngày qua
-0.439391 AMD
-1.80%
1 năm qua
-1.451572 AMD
-5.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
23.89345333
Hôm nay
23.99153807
Cao nhất
25.52459573
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 29.08235124 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.08235124 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.06016267 – 34.58151081 AMD
Năm biến động -18.01%
2023
Tỷ giá trung bình 26.16428131 AMD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
25.51521693 – 28.52907893 AMD
ERN tăng giá +2.91%
2024
Tỷ giá trung bình 26.18567721 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
25.62529633 – 27.3160922 AMD
Năm ổn định -2.23%
2025
Tỷ giá trung bình 25.80496566 AMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
25.1240192 – 27.0778226 AMD
ERN giảm giá -3.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.26099682 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.89345333 – 25.47555653 AMD
ERN giảm giá -5.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.