Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Australia cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = AUD

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Đô la Australia 0.09485867 AUD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.09485867 Hiện tại $0.09485867 Cao nhất $0.09485867
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09485867 AUD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AUD
0.00%
7 ngày qua
+0.000027 AUD
+0.03%
30 ngày qua
-0.001172 AUD
-1.22%
1 năm qua
-0.007087 AUD
-6.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0918298
Hôm nay
0.09485867
Cao nhất
0.1033924
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.94%
Tháng 12
-4.20%
Tháng 1
-2.47%
Tháng 2
+2.15%
Tháng 3
-3.81%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+3.53%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-2.12%
Tháng 8
+2.91%
Tháng 9
-1.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.10343076 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09615037 AUD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.08791472 – 0.10755027 AUD
Năm biến động +6.75%
2023
Tỷ giá trung bình 0.1004136 AUD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.09322707 – 0.10602207 AUD
Năm biến động +0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1010852 AUD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.0963816 – 0.10778953 AUD
ERN tăng giá +10.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10343076 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09925 – 0.11195927 AUD
Năm biến động -7.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09526587 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0918298 – 0.0999838 AUD
ERN giảm giá -5.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.