Tỷ giá Đô la Australia sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = ERN
Cập nhật
1
AUD
=
10.54199933
ERN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AUD = Nfk10.54199933 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = $0.09485867 AUD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk10.54199933
Hiện tại
Nfk10.54199933
Cao nhất
Nfk10.54199933
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.54199933 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
-0.003001 ERN
-0.03%
30 ngày qua
+0.128023 ERN
+1.23%
1 năm qua
+0.73284 ERN
+7.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
9.67189078 Hôm nay
10.54199933 Cao nhất
10.88971118
9.67189078 Hôm nay
10.54199933 Cao nhất
10.88971118
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.98%
Tháng 12
+4.38%
Tháng 1
+2.53%
Tháng 2
-2.10%
Tháng 3
+3.96%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-3.41%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-2.83%
Tháng 9
+1.18%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.49816176 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.42175658 ERN
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
9.29797788
–
11.37465999
ERN
Năm biến động
-6.32%
2023
Tỷ giá trung bình
9.96689289 ERN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
9.43199875
–
10.7264986
ERN
Năm biến động
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
9.89668225 ERN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
9.27733862
–
10.37542435
ERN
AUD giảm giá
-9.15%
2025
Tỷ giá trung bình
9.67312954 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.93181985
–
10.07556675
ERN
Năm biến động
+7.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.49816176 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.00162026
–
10.88971118
ERN
AUD tăng giá
+5.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.