Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Real Braxin cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = BRL

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Real Braxin 0.36256 BRL
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất R$0.36240667 Hiện tại R$0.36256 Cao nhất R$0.36277333
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36256 BRL
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 BRL
0.00%
7 ngày qua
+0.030767 BRL
+9.27%
30 ngày qua
+0.0152 BRL
+4.38%
1 năm qua
+0.005407 BRL
+1.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.32719333
Hôm nay
0.36256
Cao nhất
0.37276667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.94%
Tháng 12
-4.66%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
-3.59%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+2.73%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
+4.97%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.3729144 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.34424942 BRL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.30636661 – 0.38062568 BRL
Năm biến động -5.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.33292024 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31508667 – 0.36532673 BRL
Năm biến động -8.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.35957761 BRL
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.32359333 – 0.44836667 BRL
Năm biến động +27.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.3729144 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.35147333 – 0.41942 BRL
Năm biến động -12.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.3426443 BRL
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.32719333 – 0.36771327 BRL
Năm biến động -1.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.