Tỷ giá Real Braxin sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = ERN
Cập nhật
1
BRL
=
2.75872571
ERN
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = Nfk2.75872571 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = R$0.3624862 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk2.75654219
Hiện tại
Nfk2.75872571
Cao nhất
Nfk2.75933114
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.75872571 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000562 ERN
+0.02%
7 ngày qua
-0.255138 ERN
-8.47%
30 ngày qua
-0.120132 ERN
-4.17%
1 năm qua
-0.041192 ERN
-1.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
2.6826433 Hôm nay
2.75872571 Cao nhất
3.05629699
2.6826433 Hôm nay
2.75872571 Cao nhất
3.05629699
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.86%
Tháng 12
+4.89%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
-1.21%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-2.66%
Tháng 6
+2.78%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
-4.74%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.00619076 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.91062462 ERN
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
2.62725313
–
3.26406332
ERN
Năm biến động
+5.38%
2023
Tỷ giá trung bình
3.00619076 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.73727573
–
3.17372998
ERN
Năm biến động
+8.94%
2024
Tỷ giá trung bình
2.79377027 ERN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
2.23031745
–
3.09029852
ERN
Năm biến động
-21.52%
2025
Tỷ giá trung bình
2.68553204 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.38424491
–
2.84516606
ERN
Năm biến động
+14.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.92024588 ERN
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
2.71951026
–
3.05629699
ERN
Năm biến động
+1.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.