Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = CHF

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Franc Thụy sĩ 0.05492273 CHF
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CHF0.05492067 Hiện tại CHF0.05492273 Cao nhất CHF0.05492273
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang CHF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05492273 CHF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000002 CHF
7 ngày qua
-0.000082 CHF
-0.15%
30 ngày qua
-0.000276 CHF
-0.50%
1 năm qua
+0.001275 CHF
+2.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.05075967
Hôm nay
0.05492273
Cao nhất
0.05591667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
-2.47%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
+4.13%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.75%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
+2.95%
Tháng 9
-1.42%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang CHF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.063652 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.063652 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06073399 – 0.06754733 CHF
ERN tăng giá +1.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05989635 CHF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.05605967 – 0.06280873 CHF
Năm biến động -8.83%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05870773 CHF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.0560294 – 0.06130547 CHF
ERN tăng giá +8.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05536944 CHF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.05241787 – 0.06109967 CHF
Năm biến động -12.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05468446 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05075967 – 0.05591667 CHF
ERN tăng giá +3.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.