Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = ERN

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Nakfa Eritrea 18.1886086 ERN
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk18.18613877 Hiện tại Nfk18.1886086 Cao nhất Nfk18.27823866
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.1886086 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.018788 ERN
-0.10%
7 ngày qua
+0.008509 ERN
+0.05%
30 ngày qua
+0.102308 ERN
+0.57%
1 năm qua
-0.451508 ERN
-2.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
17.88375559
Hôm nay
18.1886086
Cao nhất
19.70068099
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
+2.54%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
-3.97%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.68%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-2.86%
Tháng 9
+1.44%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 18.29388549 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.7223179 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.80443343 – 16.46524575 ERN
CHF giảm giá -1.39%
2023
Tỷ giá trung bình 16.70479611 ERN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
15.92135276 – 17.83813675 ERN
Năm biến động +9.69%
2024
Tỷ giá trung bình 17.04332708 ERN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
16.31175904 – 17.84777278 ERN
CHF giảm giá -7.41%
2025
Tỷ giá trung bình 18.10476318 ERN
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
16.3667014 – 19.07746468 ERN
Năm biến động +14.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.29388549 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.88375559 – 19.70068099 ERN
CHF giảm giá -3.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.