Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = CLF

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00168187 CLF
+0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UF0.0016764 Hiện tại UF0.00168187 Cao nhất UF0.00168187
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang CLF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00168187 CLF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000005 CLF
+0.33%
7 ngày qua
+0.000001 CLF
+0.06%
30 ngày qua
+0.000028 CLF
+1.70%
1 năm qua
+0.000081 CLF
+5.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00144
Hôm nay
0.00168187
Cao nhất
0.00168627
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.19%
Tháng 12
-4.37%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
+6.06%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
-1.21%
Tháng 5
+3.32%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+3.62%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang CLF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00228027 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00211618 CLF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.0018794 – 0.00253873 CLF
Năm biến động -0.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00202911 CLF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00188453 – 0.0022882 CLF
Năm biến động +4.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00228027 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00213153 – 0.0024026 CLF
Năm biến động +12.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00170316 CLF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00152967 – 0.00244947 CLF
Năm biến động -36.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00163001 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00144 – 0.00168627 CLF
Năm biến động +9.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.