Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = ERN

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Nakfa Eritrea 594.57745362 ERN
-0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk594.57745362 Hiện tại Nfk594.57745362 Cao nhất Nfk596.51634455
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
594.57745362 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
-1.938891 ERN
-0.33%
7 ngày qua
-0.37733 ERN
-0.06%
30 ngày qua
-10.090584 ERN
-1.67%
1 năm qua
-29.902147 ERN
-4.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
593.02601407
Hôm nay
594.57745362
Cao nhất
694.44444444
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.29%
Tháng 12
+4.57%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-5.71%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.49%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 614.36641289 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 474.87720881 ERN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
393.89721909 – 532.0848143 ERN
Năm biến động +0.41%
2023
Tỷ giá trung bình 494.14205781 ERN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
437.0247356 – 530.63534739 ERN
Năm biến động -4.07%
2024
Tỷ giá trung bình 438.90360574 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
416.21576625 – 469.1458418 ERN
Năm biến động -10.97%
2025
Tỷ giá trung bình 595.67238996 ERN
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
408.25213652 – 653.73719765 ERN
Năm biến động +57.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 614.36641289 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
593.02601407 – 694.44444444 ERN
Năm biến động -9.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.