Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = CNY

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Nhân dân tệ 0.44442 CNY
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥0.44319333 Hiện tại ¥0.44442 Cao nhất ¥0.44443333
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44442 CNY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000429 CNY
+0.10%
7 ngày qua
-0.000263 CNY
-0.06%
30 ngày qua
-0.002573 CNY
-0.58%
1 năm qua
-0.030313 CNY
-6.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.44319333
Hôm nay
0.44442
Cao nhất
0.47531667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.47915509 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.44869249 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42061972 – 0.48699333 CNY
Năm biến động +8.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.47155641 CNY
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.44686 – 0.48953333 CNY
Năm ổn định +2.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.47849479 CNY
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.46738 – 0.48658667 CNY
ERN tăng giá +3.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.47915509 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46636667 – 0.48999333 CNY
ERN giảm giá -4.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.44794984 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44319333 – 0.466484 CNY
ERN giảm giá -4.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.