Tỷ giá Nhân dân tệ sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = ERN

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Nakfa Eritrea 2.24998875 ERN
-0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk2.24958383 Hiện tại Nfk2.24998875 Cao nhất Nfk2.25635163
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.24998875 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.005108 ERN
-0.23%
7 ngày qua
+0.000641 ERN
+0.03%
30 ngày qua
+0.012819 ERN
+0.57%
1 năm qua
+0.146128 ERN
+6.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.10386058
Hôm nay
2.24998875
Cao nhất
2.25635163
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
+1.36%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
+0.91%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
+0.71%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.23320938 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.23320938 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.0534162 – 2.37744441 ERN
Năm biến động -7.86%
2023
Tỷ giá trung bình 2.12201608 ERN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
2.04276181 – 2.23783735 ERN
Năm ổn định -2.55%
2024
Tỷ giá trung bình 2.09010794 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.05513235 – 2.13958663 ERN
CNY giảm giá -3.00%
2025
Tỷ giá trung bình 2.08727055 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.04084409 – 2.14423558 ERN
CNY tăng giá +4.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.23275706 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.14369625 – 2.25635163 ERN
CNY tăng giá +4.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.