Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = DKK

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Krone Đan Mạch 0.44463333 DKK
-0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.4440182 Hiện tại kr0.44463333 Cao nhất kr0.4466434
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44463333 DKK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00186 DKK
-0.42%
7 ngày qua
-0.000117 DKK
-0.03%
30 ngày qua
+0.001793 DKK
+0.40%
1 năm qua
+0.01262 DKK
+2.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.41339773
Hôm nay
0.44463333
Cao nhất
0.44834147
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.05%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.29%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+1.48%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.47175359 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.47175359 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43299376 – 0.51713333 DKK
Năm biến động +6.25%
2023
Tỷ giá trung bình 0.45934074 DKK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.44190133 – 0.4751218 DKK
ERN giảm giá -2.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.45969354 DKK
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.44432593 – 0.48052 DKK
ERN tăng giá +6.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.44101651 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4193858 – 0.48548233 DKK
Năm biến động -11.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.44058279 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41339773 – 0.44834147 DKK
ERN tăng giá +4.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.