Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = ERN
Cập nhật
1
DKK
=
2.24729605
ERN
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = Nfk2.24729605 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = kr0.4449792 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Nfk2.23892259
Hiện tại
Nfk2.24729605
Cao nhất
Nfk2.25215993
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.24729605 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.007621 ERN
+0.34%
7 ngày qua
-0.001414 ERN
-0.06%
30 ngày qua
-0.010856 ERN
-0.48%
1 năm qua
-0.067447 ERN
-2.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
2.23044281 Hôm nay
2.24729605 Cao nhất
2.41897795
2.23044281 Hôm nay
2.24729605 Cao nhất
2.41897795
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.06%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-1.84%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+0.76%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
-1.46%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.2719288 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.12444459 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.93373727
–
2.30950213
ERN
Năm biến động
-5.88%
2023
Tỷ giá trung bình
2.17753657 ERN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
2.10472346
–
2.26294859
ERN
DKK tăng giá
+2.96%
2024
Tỷ giá trung bình
2.17595378 ERN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
2.08107883
–
2.25060012
ERN
DKK giảm giá
-6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
2.2719288 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.05980719
–
2.38443934
ERN
Năm biến động
+13.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.27038343 ERN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
2.23044281
–
2.41897795
ERN
DKK giảm giá
-4.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.