Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Algeria cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = DZD
Cập nhật
1
ERN
=
9.05911667
DZD
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = د.ج9.05911667 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = Nfk0.11038604 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.ج9.0384
Hiện tại
د.ج9.05911667
Cao nhất
د.ج9.05911667
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang DZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.05911667 DZD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00385 DZD
+0.04%
7 ngày qua
+0.052338 DZD
+0.58%
30 ngày qua
+0.125783 DZD
+1.41%
1 năm qua
+0.346749 DZD
+3.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
8.5797756 Hôm nay
9.05911667 Cao nhất
9.05911667
8.5797756 Hôm nay
9.05911667 Cao nhất
9.05911667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+3.54%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
+1.43%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang DZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.47484074 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.47484074 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.14529173
–
9.82399133
DZD
Năm ổn định
-1.18%
2023
Tỷ giá trung bình
9.06221774 DZD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
8.92148453
–
9.2016498
DZD
Năm ổn định
-2.05%
2024
Tỷ giá trung bình
8.9424663 DZD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
8.80647973
–
9.05470327
DZD
Năm ổn định
+1.03%
2025
Tỷ giá trung bình
8.77566024 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.56354187
–
9.123039
DZD
ERN giảm giá
-4.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.93624469 DZD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
8.5797756
–
9.05911667
DZD
ERN tăng giá
+4.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.