Tỷ giá Dinar Algeria sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = ERN

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Nakfa Eritrea 0.11043825 ERN
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk0.11043255 Hiện tại Nfk0.11043825 Cao nhất Nfk0.1108456
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11043825 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000005 ERN
7 ngày qua
-0.000636 ERN
-0.57%
30 ngày qua
-0.001502 ERN
-1.34%
1 năm qua
-0.004341 ERN
-3.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.1104131
Hôm nay
0.11043825
Cao nhất
0.11655316
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.54%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
-3.41%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
-1.41%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.11398223 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10558424 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10179162 – 0.10934588 ERN
Năm ổn định +1.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.11035399 ERN
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.10867616 – 0.11208897 ERN
Năm ổn định +2.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11182925 ERN
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.11043984 – 0.11355275 ERN
Năm ổn định -1.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11398223 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1096126 – 0.11677411 ERN
DZD tăng giá +4.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11192457 ERN
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.1104131 – 0.11655316 ERN
DZD giảm giá -4.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.