Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Lari Georgia hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Lari Georgia cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = GEL
Cập nhật
1
ERN
=
0.17333333
GEL
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = ₾0.17333333 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = Nfk5.76923077 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₾0.173
Hiện tại
₾0.17333333
Cao nhất
₾0.17333333
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Lari Georgia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang GEL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17333333 GEL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000174 GEL
+0.10%
7 ngày qua
+0.000467 GEL
+0.27%
30 ngày qua
-0.000333 GEL
-0.19%
1 năm qua
-0.008 GEL
-4.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.17116667 Hôm nay
0.17333333 Cao nhất
0.182
0.17116667 Hôm nay
0.17333333 Cao nhất
0.182
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
-0.93%
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang GEL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.19433572 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19433572 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17666667
–
0.22966651
GEL
Năm biến động
-12.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17491616 GEL
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.16533333
–
0.181
GEL
Năm ổn định
-0.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18121318 GEL
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.17566667
–
0.19133333
GEL
ERN tăng giá
+4.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1825876 GEL
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.179
–
0.192
GEL
ERN giảm giá
-4.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17394316 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17116667
–
0.182
GEL
ERN giảm giá
-3.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.