Tỷ giá Lari Georgia sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = ERN
Cập nhật
1
GEL
=
5.76923077
ERN
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GEL = Nfk5.76923077 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ₾0.17333333 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk5.76923077
Hiện tại
Nfk5.76923077
Cao nhất
Nfk5.78034682
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.76923077 ERN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.005782 ERN
-0.10%
7 ngày qua
-0.015574 ERN
-0.27%
30 ngày qua
+0.011073 ERN
+0.19%
1 năm qua
+0.254525 ERN
+4.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
5.49450549 Hôm nay
5.76923077 Cao nhất
5.84225901
5.49450549 Hôm nay
5.76923077 Cao nhất
5.84225901
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
+0.94%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.74995911 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.1618628 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.35413933
–
5.66037736
ERN
Năm biến động
+14.63%
2023
Tỷ giá trung bình
5.71996296 ERN
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
5.52486188
–
6.0483871
ERN
Năm ổn định
+0.56%
2024
Tỷ giá trung bình
5.52057991 ERN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
5.22648084
–
5.69259962
ERN
GEL giảm giá
-4.53%
2025
Tỷ giá trung bình
5.47844421 ERN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
5.20833333
–
5.58659218
ERN
GEL tăng giá
+4.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.74995911 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.49450549
–
5.84225901
ERN
GEL tăng giá
+3.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.