Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kuna Croatia cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = HRK
Cập nhật
1
ERN
=
0.4488226
HRK
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = kn0.4488226 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = Nfk2.2280518 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kn0.4484922
Hiện tại
kn0.4488226
Cao nhất
kn0.44931687
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4488226 HRK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000936 HRK
+0.21%
7 ngày qua
-0.001585 HRK
-0.35%
30 ngày qua
+0.002431 HRK
+0.54%
1 năm qua
+0.01142 HRK
+2.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.4172054 Hôm nay
0.4488226 Cao nhất
0.45186087
0.4172054 Hôm nay
0.4488226 Cao nhất
0.45186087
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.16%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.47771869 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.47771869 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43760608
–
0.52384667
HRK
Năm biến động
+6.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.46448249 HRK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.4469146
–
0.47995127
HRK
ERN giảm giá
-3.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.46437912 HRK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.44877267
–
0.48523733
HRK
ERN tăng giá
+6.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.44520878 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42331693
–
0.49032787
HRK
Năm biến động
-11.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.44424707 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4172054
–
0.45186087
HRK
ERN tăng giá
+4.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.