Tỷ giá Kuna Croatia sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = ERN
Cập nhật
1
HRK
=
2.23270336
ERN
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = Nfk2.23270336 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = kn0.44788753 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk2.22560085
Hiện tại
Nfk2.23270336
Cao nhất
Nfk2.23270336
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.23270336 ERN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.002691 ERN
+0.12%
7 ngày qua
+0.014907 ERN
+0.67%
30 ngày qua
-0.00748 ERN
-0.33%
1 năm qua
-0.053519 ERN
-2.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
2.2130706 Hôm nay
2.23270336 Cao nhất
2.3969009
2.2130706 Hôm nay
2.23270336 Cao nhất
2.3969009
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.18%
Tháng 12
+0.87%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.25152587 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.09775949 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.90895555
–
2.28516019
ERN
Năm biến động
-6.14%
2023
Tỷ giá trung bình
2.15342295 ERN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
2.08354487
–
2.23756396
ERN
HRK tăng giá
+3.28%
2024
Tỷ giá trung bình
2.15400511 ERN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
2.0608472
–
2.2282997
ERN
HRK giảm giá
-6.26%
2025
Tỷ giá trung bình
2.25058866 ERN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
2.0394517
–
2.36229624
ERN
Năm biến động
+13.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.25152587 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.2130706
–
2.3969009
ERN
HRK giảm giá
-4.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.