Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = JMD

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Đô la Jamaica 10.5895796 JMD
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất J$10.58090867 Hiện tại J$10.5895796 Cao nhất J$10.62426547
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang JMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.5895796 JMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.008671 JMD
+0.08%
7 ngày qua
+0.032146 JMD
+0.30%
30 ngày qua
+0.037441 JMD
+0.35%
1 năm qua
-0.109734 JMD
-1.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
10.3600746
Hôm nay
10.5895796
Cao nhất
10.73590347
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.02%
Tháng 12
-1.45%
Tháng 1
-1.46%
Tháng 2
+1.59%
Tháng 3
-0.88%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang JMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 10.60756902 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.22841848 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.88201393 – 10.52064172 JMD
Năm ổn định -1.48%
2023
Tỷ giá trung bình 10.27063988 JMD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
9.97232653 – 10.44029053 JMD
Năm ổn định +2.03%
2024
Tỷ giá trung bình 10.42445847 JMD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
10.19353753 – 10.63645067 JMD
Năm ổn định +0.84%
2025
Tỷ giá trung bình 10.60756902 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.363403 – 10.7466368 JMD
Năm ổn định +1.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.56390507 JMD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
10.3600746 – 10.64379793 JMD
Năm ổn định -0.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.