Tỷ giá Đô la Jamaica sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = ERN
Cập nhật
1
JMD
=
0.09443246
ERN
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JMD = Nfk0.09443246 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = J$10.5895796 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk0.09412415
Hiện tại
Nfk0.09443246
Cao nhất
Nfk0.09450984
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09443246 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000077 ERN
-0.08%
7 ngày qua
-0.000288 ERN
-0.30%
30 ngày qua
-0.000335 ERN
-0.35%
1 năm qua
+0.000969 ERN
+1.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.0931454 Hôm nay
0.09443246 Cao nhất
0.0965244
0.0931454 Hôm nay
0.09443246 Cao nhất
0.0965244
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 12
+1.47%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.09777791 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09777791 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09505124
–
0.10119395
ERN
Năm ổn định
+1.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09737159 ERN
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.09578278
–
0.1002775
ERN
Năm ổn định
-1.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09593467 ERN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.09401632
–
0.09810137
ERN
Năm ổn định
-0.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09427914 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09305237
–
0.0964934
ERN
Năm ổn định
-1.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0946637 ERN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.09395143
–
0.0965244
ERN
Năm ổn định
+0.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.