Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Shilling Kenya hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Shilling Kenya cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = KES
Cập nhật
1
ERN
=
8.66333333
KES
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ERN = KSh8.66333333 KES
Tỷ giá nghịch đảo
1 KES = Nfk0.11542901 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
KSh8.65866667
Hiện tại
KSh8.66333333
Cao nhất
KSh8.66333333
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Shilling Kenya
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/KES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang KES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.66333333 KES
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 KES
0.00%
7 ngày qua
+0.005333 KES
+0.06%
30 ngày qua
+0.004 KES
+0.05%
1 năm qua
+0.05 KES
+0.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
8.52686407 Hôm nay
8.66333333 Cao nhất
8.6883142
8.52686407 Hôm nay
8.66333333 Cao nhất
8.6883142
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+1.03%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/KES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang KES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 9.32157737 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.86361591 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.52296871
–
8.23333333
KES
ERN tăng giá
+9.15%
2023
Tỷ giá trung bình
9.32157737 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.227421
–
10.48648667
KES
Năm biến động
+27.41%
2024
Tỷ giá trung bình
8.98330845 KES
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
8.47563693
–
10.93261773
KES
Năm biến động
-17.83%
2025
Tỷ giá trung bình
8.61895201 KES
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
8.53064813
–
8.71108273
KES
Năm ổn định
-0.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.64427543 KES
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
8.52686407
–
8.6883142
KES
Năm ổn định
+0.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.