Tỷ giá Shilling Kenya sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Shilling Kenya sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Shilling Kenya đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KES = ERN
Cập nhật
1
KES
=
0.11542901
ERN
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KES = Nfk0.11542901 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = KSh8.66333333 KES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk0.11542901
Hiện tại
Nfk0.11542901
Cao nhất
Nfk0.11549122
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KES sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KES/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KES sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11542901 ERN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000053 ERN
-0.05%
7 ngày qua
-0.000071 ERN
-0.06%
30 ngày qua
-0.000116 ERN
-0.10%
1 năm qua
-0.00067 ERN
-0.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.11509713 Hôm nay
0.11542901 Cao nhất
0.11727641
0.11509713 Hôm nay
0.11542901 Cao nhất
0.11727641
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.12%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KES/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KES sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12726052 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12726052 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12145749
–
0.13292625
ERN
KES giảm giá
-8.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1077983 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09536082
–
0.12154477
ERN
Năm biến động
-21.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11189727 ERN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.0914694
–
0.11798523
ERN
Năm biến động
+21.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11602385 ERN
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.11479629
–
0.11722439
ERN
Năm ổn định
+0.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1156843 ERN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.11509713
–
0.11727641
ERN
Năm ổn định
-0.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.