Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kip Lào cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = LAK
Cập nhật
1
ERN
=
1,500.51
LAK
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = ₭1,500.51 LAK
Tỷ giá nghịch đảo
1 LAK = Nfk0.00066644 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₭1,493.39
Hiện tại
₭1,500.51
Cao nhất
₭1,500.51
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang LAK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,500.51 LAK
2026-11-05
24 giờ qua
-1.247117 LAK
-0.08%
7 ngày qua
-1.152709 LAK
-0.08%
30 ngày qua
+2.779789 LAK
+0.19%
1 năm qua
+55.096654 LAK
+3.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
1,421.64 Hôm nay
1,500.51 Cao nhất
1,511.52
1,421.64 Hôm nay
1,500.51 Cao nhất
1,511.52
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-0.32%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang LAK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,491.28 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
952.07583346 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
745.37262943
–
1,230
LAK
Năm biến động
+55.05%
2023
Tỷ giá trung bình
1,246.52 LAK
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
1,109.66
–
1,384.07
LAK
Năm biến động
+18.87%
2024
Tỷ giá trung bình
1,439.04 LAK
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
1,368.12
–
1,479.67
LAK
ERN tăng giá
+6.15%
2025
Tỷ giá trung bình
1,444.01 LAK
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
1,423.6
–
1,473.2
LAK
Năm ổn định
-1.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,491.28 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,421.64
–
1,511.52
LAK
ERN tăng giá
+4.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.