Tỷ giá Kip Lào sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Kip Lào sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = ERN

Cập nhật
Kip Lào 1 LAK = Nakfa Eritrea 0.00066634 ERN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk0.00066634 Hiện tại Nfk0.00066634 Cao nhất Nfk0.00066962
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LAK/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00066634 ERN
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.07%
7 ngày qua
-0.000000 ERN
-0.02%
30 ngày qua
-0.000003 ERN
-0.38%
1 năm qua
-0.000024 ERN
-3.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00066158
Hôm nay
0.00066634
Cao nhất
0.00070341
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LAK/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00107787 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LAK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00107787 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00081301 – 0.00134161 ERN
Năm biến động -35.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00080747 ERN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00072251 – 0.00090118 ERN
Năm biến động -15.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00069534 ERN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00067583 – 0.00073093 ERN
LAK giảm giá -5.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00069253 ERN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00067879 – 0.00070245 ERN
Năm ổn định +1.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00067065 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00066158 – 0.00070341 ERN
LAK giảm giá -3.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.