Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = MAD
Cập nhật
1
ERN
=
0.6573924
MAD
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = د.م.0.6573924 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = Nfk1.52116149 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.م.0.65469467
Hiện tại
د.م.0.6573924
Cao nhất
د.م.0.6573924
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.6573924 MAD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002698 MAD
+0.41%
7 ngày qua
+0.004107 MAD
+0.63%
30 ngày qua
+0.003799 MAD
+0.58%
1 năm qua
+0.03648 MAD
+5.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.60247507 Hôm nay
0.6573924 Cao nhất
0.66540787
0.60247507 Hôm nay
0.6573924 Cao nhất
0.66540787
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
Tháng 2
+2.36%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+3.96%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.67731145 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.67731145 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.61380111
–
0.74043067
MAD
Năm biến động
+12.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.67484917 MAD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.64048833
–
0.7011012
MAD
ERN giảm giá
-5.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.66252154 MAD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.637879
–
0.67775673
MAD
Năm ổn định
+1.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.62304312 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.596739
–
0.67972587
MAD
Năm biến động
-9.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.64568485 MAD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.60247507
–
0.66540787
MAD
ERN tăng giá
+8.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.