Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = ERN

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Nakfa Eritrea 1.52618366 ERN
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nfk1.52116149 Hiện tại Nfk1.52618366 Cao nhất Nfk1.52618366
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.52618366 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001246 ERN
-0.08%
7 ngày qua
-0.000841 ERN
-0.06%
30 ngày qua
+0.014621 ERN
+0.97%
1 năm qua
-0.08435 ERN
-5.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.50283766
Hôm nay
1.52618366
Cao nhất
1.65981973
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+
Tháng 2
-2.31%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
-3.81%
Tháng 9
-1.18%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.60722481 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.48044068 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.35056535 – 1.62919222 ERN
Năm biến động -11.10%
2023
Tỷ giá trung bình 1.48233883 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.42632761 – 1.56130869 ERN
MAD tăng giá +5.40%
2024
Tỷ giá trung bình 1.50962167 ERN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.47545565 – 1.56769544 ERN
Năm ổn định -1.75%
2025
Tỷ giá trung bình 1.60722481 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.47118132 – 1.6757745 ERN
Năm biến động +10.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.54952982 ERN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.50283766 – 1.65981973 ERN
MAD giảm giá -7.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.