Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Leu Moldova cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = MDL
Cập nhật
1
ERN
=
1.19277713
MDL
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = L1.19277713 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = Nfk0.83837959 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L1.1918462
Hiện tại
L1.19277713
Cao nhất
L1.19277713
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.19277713 MDL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000931 MDL
+0.08%
7 ngày qua
-0.009704 MDL
-0.81%
30 ngày qua
+0.001642 MDL
+0.14%
1 năm qua
+0.061972 MDL
+5.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
1.11000713 Hôm nay
1.19277713 Cao nhất
1.20620453
1.11000713 Hôm nay
1.19277713 Cao nhất
1.20620453
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+2.91%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.25845095 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.25845095 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.18350519
–
1.3056734
MDL
ERN tăng giá
+7.77%
2023
Tỷ giá trung bình
1.20685562 MDL
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
1.15320887
–
1.28193373
MDL
ERN giảm giá
-9.59%
2024
Tỷ giá trung bình
1.18250759 MDL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.15012553
–
1.2307742
MDL
ERN tăng giá
+6.07%
2025
Tỷ giá trung bình
1.15457842 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.09129267
–
1.25830113
MDL
Năm biến động
-8.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.18249219 MDL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.11269393
–
1.20620453
MDL
ERN tăng giá
+6.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.