Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Ariary Madagascar hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Ariary Madagascar cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Ariary Madagascar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = MGA
Cập nhật
1
ERN
=
302.22638993
MGA
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = Ar302.22638993 MGA
Tỷ giá nghịch đảo
1 MGA = Nfk0.00330878 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Ar301.0094946
Hiện tại
Ar302.22638993
Cao nhất
Ar302.22638993
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Ariary Madagascar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang MGA.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
302.22638993 MGA
2026-11-06
24 giờ qua
+1.194227 MGA
+0.40%
7 ngày qua
-0.168247 MGA
-0.06%
30 ngày qua
+6.823746 MGA
+2.31%
1 năm qua
+2.22639 MGA
+0.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
275.44342613 Hôm nay
302.22638993 Cao nhất
310.19788333
275.44342613 Hôm nay
302.22638993 Cao nhất
310.19788333
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.55%
Tháng 12
-1.95%
Tháng 1
-5.72%
Tháng 2
-1.18%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+0.72%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
+1.75%
Tháng 9
+2.77%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/MGA trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang MGA.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 302.37688358 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
275.31451973 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
263.43219821
–
298.66666667
MGA
Năm biến động
+12.99%
2023
Tỷ giá trung bình
296.72696168 MGA
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
282.54844993
–
307.78077553
MGA
ERN tăng giá
+3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
302.37688358 MGA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
289.84925193
–
315.23362587
MGA
Năm ổn định
+2.24%
2025
Tỷ giá trung bình
302.15801177 MGA
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
291.9823924
–
317.3994122
MGA
Năm ổn định
-2.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
296.14012991 MGA
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
275.44342613
–
310.19788333
MGA
Năm biến động
-1.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.