Tỷ giá Ariary Madagascar sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Ariary Madagascar sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Ariary Madagascar đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MGA = ERN

Cập nhật
Ariary Madagascar 1 MGA = Nakfa Eritrea 0.00330878 ERN
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk0.00330878 Hiện tại Nfk0.00330878 Cao nhất Nfk0.00332215
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ariary Madagascar sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MGA sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MGA/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MGA sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00330878 ERN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000013 ERN
-0.40%
7 ngày qua
+0.000002 ERN
+0.06%
30 ngày qua
-0.000076 ERN
-2.26%
1 năm qua
-0.000025 ERN
-0.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00322375
Hôm nay
0.00330878
Cao nhất
0.00363051
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.49%
Tháng 12
+1.99%
Tháng 1
+6.06%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
-1.72%
Tháng 9
-2.70%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MGA/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MGA sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0036362 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0036362 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00334821 – 0.00379604 ERN
Năm biến động -11.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00337167 ERN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00324907 – 0.00353922 ERN
MGA giảm giá -3.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00330838 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00317225 – 0.00345007 ERN
Năm ổn định -2.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00331136 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0031506 – 0.00342486 ERN
MGA tăng giá +2.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00337914 ERN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00322375 – 0.00363051 ERN
Năm biến động +1.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.