Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = MRU
Cập nhật
1
ERN
=
2.700227
MRU
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = UM2.700227 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = Nfk0.37033923 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UM2.700227
Hiện tại
UM2.700227
Cao nhất
UM2.700227
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.700227 MRU
2026-11-03
24 giờ qua
-0.010809 MRU
-0.40%
7 ngày qua
+0.013614 MRU
+0.51%
30 ngày qua
+0.042027 MRU
+1.58%
1 năm qua
+0.04101 MRU
+1.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
2.5938142 Hôm nay
2.700227 Cao nhất
2.71103647
2.5938142 Hôm nay
2.700227 Cao nhất
2.71103647
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.67146423 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.46966064 MRU
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
2.39987273
–
2.5399316
MRU
Năm ổn định
-1.61%
2023
Tỷ giá trung bình
2.44130792 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.2626038
–
2.66313567
MRU
Năm biến động
+7.17%
2024
Tỷ giá trung bình
2.64453119 MRU
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
2.5707568
–
2.67133333
MRU
Năm ổn định
+1.10%
2025
Tỷ giá trung bình
2.65431041 MRU
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
2.58388627
–
2.74380587
MRU
Năm ổn định
-0.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.67146423 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.5938142
–
2.71103647
MRU
Năm ổn định
+1.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.