Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = MWK

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Kwacha Malawi 115.66585813 MWK
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất MK115.62091433 Hiện tại MK115.66585813 Cao nhất MK115.73333333
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
115.66585813 MWK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.109253 MWK
+0.09%
7 ngày qua
+0.124311 MWK
+0.11%
30 ngày qua
+0.320214 MWK
+0.28%
1 năm qua
-0.023555 MWK
-0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
114.71160673
Hôm nay
115.66585813
Cao nhất
116.3788054
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 115.62768402 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 62.23558909 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.18225115 – 68.86090833 MWK
Năm biến động +25.86%
2023
Tỷ giá trung bình 75.79196753 MWK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
67.45270553 – 112.8308696 MWK
Năm biến động +64.00%
2024
Tỷ giá trung bình 114.85088721 MWK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
111.28146147 – 116.21694007 MWK
Năm ổn định +2.73%
2025
Tỷ giá trung bình 115.62768402 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
114.2119368 – 117.42210833 MWK
Năm ổn định +0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 115.62208328 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
114.71160673 – 116.3788054 MWK
Năm ổn định -0.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.