Tỷ giá Kwacha Malawi sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = ERN

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Nakfa Eritrea 0.00864895 ERN
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nfk0.00863682 Hiện tại Nfk0.00864895 Cao nhất Nfk0.00865377
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00864895 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000021 ERN
+0.25%
7 ngày qua
+0.000017 ERN
+0.20%
30 ngày qua
-0.000021 ERN
-0.24%
1 năm qua
+0.000005 ERN
+0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00859263
Hôm nay
0.00864895
Cao nhất
0.00871751
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01627919 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01627919 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01452203 – 0.01880327 ERN
Năm biến động -20.55%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01354876 ERN
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.00886282 – 0.0148252 ERN
Năm biến động -39.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00870832 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0086046 – 0.00898622 ERN
Năm ổn định -2.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00864848 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00851628 – 0.00875565 ERN
Năm ổn định -0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0086489 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00859263 – 0.00871751 ERN
Năm ổn định +0.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.